| Thông số kỹ thuật / Technical Parameter | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm / Product Code | BLLGCCC4, BLLGCCC5, BLLGCCC6, BLLGCCC8, BLLGCCC10, BLLGCCC12, BLLGCCC14. |
| Kích thước / Size | Đa dạng từ M4 đến M14. |
| Độ dài / Length | 8 mm – 150 mm. |
| Tải trọng tối đa / Max Load | Dao động từ 788 N đến 19,490 N (Tùy thuộc vào kích thước và cấp độ bền). |
| Vật liệu / Material | - Thép Carbon (Carbon Steel) - Thép không rỉ Inox 304 (Stainless Steel 304). |
| Bề mặt / Finish | - Mạ điện (Electrogalvanized) – ISO 2081:2018 (TCVN 5026:2010) - Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized) – ISO 1461:1999 (TCVN 5408:2007). |
| Tiêu chuẩn kích thước / Dimension Standard | ISO 7380, JIS B 1174. |
| Cấp độ bền / Grade | - 4.8 / 8.8 theo ISO 898-1:1988 (TCVN 1916:1995) - A2-50 theo ISO 3506-1:2009 (TCVN 10865-1:2015). |
Ngoài các thông số tiêu chuẩn nêu trên, sản phẩm cũng có thể được gia công và sản xuất theo kích thước yêu cầu riêng từ khách hàng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.